ải Du
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một cửa ải cổ: "Ải Du" là tên gọi một cửa ải quan trọng nằm ở khu vực Tây Bắc Trung Quốc trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Ải Du từng là một pháo đài quân sự trọng yếu.
- Mông Điềm đời Tần đã cho xây dựng ải ở Ải Du để phòng thủ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cửa ải Ải Du": Cách nói nhấn mạnh đến chức năng phòng thủ, kiểm soát của địa danh này.
- Cửa ải Ải Du là một chướng ngại vật thiên nhiên hiểm trở.
Biến thể và từ gần giống
Ải (danh từ): Cửa ải, nơi hiểm yếu thường có quân đồn trú để phòng thủ hoặc kiểm soát qua lại.
- Quân địch không thể vượt qua được cửa ải.
Cửa ải (danh từ): Từ đồng nghĩa với "ải", chỉ nơi địa thế hiểm trở, thường là đường hẹp xuyên qua núi, được bố phòng để kiểm soát.
- Cửa ải này có một người giữ vạn người khó qua.
Từ đồng nghĩa
- Cửa quan: Từ cổ, cũng dùng để chỉ nơi địa đầu hiểm yếu, có đồn binh canh giữ.
- Trạm gác: Vị trí canh phòng, kiểm soát trên các tuyến đường quan trọng.
Thành ngữ liên quan
"Qua ải": Vượt qua một thử thách, khó khăn hoặc một kỳ thi quan trọng.
- Anh ấy đã xuất sắc qua ải kỳ thi tuyển sinh.
"Tử thủ nơi ải địa": Quyết chiến đấu, phòng thủ đến cùng tại một vị trí then chốt.
- Quân ta đã tử thủ nơi ải địa, không cho địch tiến thêm một bước.
- Cửa ải phía Tây Bắc Trung Quốc. Mông Điềm đời Tần từng dựng ải ở đây để chống Hung Nô